施業案 thi nghiệp án Hán Việt: thi nghiệp án Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 業 (nghiệp) + 案 (án)Hán Việtthi nghiệp ánCấu tạo施 + 業 + 案 · thi + nghiệp + án nghĩa thành phần: thi + nghiệp + án Nghĩa EngCihui 施業案 hīyè'àn n. working plan