施派爾 shī pài ěr · thi phái nhĩ Hán Việt: thi phái nhĩ · Pinyin: shī pài ěr Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 派 (phái) + 爾 (nhĩ)Pinyinshī pài ěrHán Việtthi phái nhĩCấu tạo施 + 派 + 爾 · thi + phái + nhĩ nghĩa thành phần: thi + phái + nhĩ