施浸者 shī jìn zhě · thi tẩm giả Hán Việt: thi tẩm giả · Pinyin: shī jìn zhě Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 浸 (tẩm) + 者 (giả)Pinyinshī jìn zhěHán Việtthi tẩm giảCấu tạo施 + 浸 + 者 · thi + tẩm + giả nghĩa thành phần: thi + tẩm + giả