施潘道 shī pān dào · thi phan đạo Hán Việt: thi phan đạo · Pinyin: shī pān dào Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 潘 (phan) + 道 (đạo)Pinyinshī pān dàoHán Việtthi phan đạoCấu tạo施 + 潘 + 道 · thi + phan + đạo nghĩa thành phần: thi + phan + đạo