施瓦賓 shī wǎ bīn · thi ngõa tân Hán Việt: thi ngõa tân · Pinyin: shī wǎ bīn Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 賓 (tân)Pinyinshī wǎ bīnHán Việtthi ngõa tânCấu tạo施 + 瓦 + 賓 · thi + ngõa + tân nghĩa thành phần: thi + ngõa + tân