施瓦布

shī wǎ bù thi ngõa bố

Hán Việt: thi ngõa bố · Pinyin: shī wǎ bù

Tổng quan

Schwab (tên)

Cấu tạo: (thi) + (ngõa) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Schwab (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Schwab (name)
  • Cihui Schwab (name)