施羅德

shī luó dé thi la đức

Hán Việt: thi la đức · Pinyin: shī luó dé

Tổng quan

Schröder (tên) | Gerhard Schröder (1944-), chính trị gia SPD Đức, Thủ tướng 1998-2005

Cấu tạo: (thi) + (la) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Schröder (tên) | Gerhard Schröder (1944-), chính trị gia SPD Đức, Thủ tướng 1998-2005

Eng

  • CC-CEDICT (name) Schröder|Gerhard Schröder (1944–), German SPD politician, Chancellor 1998–2005
  • Cihui (name) Schröder; Gerhard Schröder (1944–), German SPD politician, Chancellor 1998–2005