施肥料
thi phì liêu
Hán Việt: thi phì liêu
Tổng quan
làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất), (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất), (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai