施捨處 thi xá xử Hán Việt: thi xá xử Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 捨 (xá) + 處 (xử)Hán Việtthi xá xửCấu tạo施 + 捨 + 處 · thi + xá + xử nghĩa thành phần: thi + xá + xử Nghĩa EngCihui soup kitchen