施色力经 thi sắc lực kinh Hán Việt: thi sắc lực kinh Tổng quan thí sắc lực kinh (經名)食施獲五福報經之異名。☸ Cấu tạo: 施 (thi) + 色 (sắc) + 力 (lực) + 经 (kinh)Hán Việtthi sắc lực kinhCấu tạo施 + 色 + 力 + 经 · thi + sắc + lực + kinh nghĩa thành phần: thi + sắc + lực + kinh Nghĩa ViệtCihui thí sắc lực kinh (經名)食施獲五福報經之異名。☸