施藥所

thi dược sở

Hán Việt: thi dược sở

Tổng quan

trạm phát thuốc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng khám bệnh và phát thuốc

Cấu tạo: (thi) + (dược) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm phát thuốc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng khám bệnh và phát thuốc