施虐者

shī nüè zhě thi ngược giả

Hán Việt: thi ngược giả · Pinyin: shī nüè zhě

Tổng quan

kẻ lạm dụng | (trong bạo dâm) đối tác thống trị

Cấu tạo: (thi) + (ngược) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ lạm dụng | (trong bạo dâm) đối tác thống trị

Eng

  • CC-CEDICT abuser|(in sadomasochism) dominant partner
  • Cihui abuser/(in sadomasochism) dominant partner