施虐與受虐 shī nüè yǔ shòu nüè · thi ngược dữ thụ ngược Hán Việt: thi ngược dữ thụ ngược · Pinyin: shī nüè yǔ shòu nüè Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 虐 (ngược) + 與 (dữ) + 受 (thụ) + 虐 (ngược)Pinyinshī nüè yǔ shòu nüèHán Việtthi ngược dữ thụ ngượcCấu tạo施 + 虐 + 與 + 受 + 虐 · thi + ngược + dữ + thụ + ngược nghĩa thành phần: thi + ngược + dữ + thụ + ngược Nghĩa EngCihui sadomasochism