施蟄存 shī zhé cún · thi trập tồn Hán Việt: thi trập tồn · Pinyin: shī zhé cún Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 蟄 (trập) + 存 (tồn)Pinyinshī zhé cúnHán Việtthi trập tồnCấu tạo施 + 蟄 + 存 · thi + trập + tồn nghĩa thành phần: thi + trập + tồn