施賑所 thi chẩn sở Hán Việt: thi chẩn sở Tổng quan nơi phát chẩn Cấu tạo: 施 (thi) + 賑 (chẩn) + 所 (sở)Hán Việtthi chẩn sởCấu tạo施 + 賑 + 所 · thi + chẩn + sở nghĩa thành phần: thi + chẩn + sở Nghĩa ViệtCihui nơi phát chẩn