施食会 thi thực hội Hán Việt: thi thực hội Tổng quan thí thực hội (行事)施食於鬼神餓鬼等之法會。☸ Cấu tạo: 施 (thi) + 食 (thực) + 会 (hội)Hán Việtthi thực hộiCấu tạo施 + 食 + 会 · thi + thực + hội nghĩa thành phần: thi + thực + hội Nghĩa ViệtCihui thí thực hội (行事)施食於鬼神餓鬼等之法會。☸