施鹿园 thi lộc viên Hán Việt: thi lộc viên Tổng quan thí lộc viên (地名)鹿野園之異名。☸ Cấu tạo: 施 (thi) + 鹿 (lộc) + 园 (viên)Hán Việtthi lộc viênCấu tạo施 + 鹿 + 园 · thi + lộc + viên nghĩa thành phần: thi + lộc + viên Nghĩa ViệtCihui thí lộc viên (地名)鹿野園之異名。☸