旁側片 bàng trắc phiến Hán Việt: bàng trắc phiến Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 側 (trắc) + 片 (phiến)Hán Việtbàng trắc phiếnCấu tạo旁 + 側 + 片 · bàng + trắc + phiến nghĩa thành phần: bàng + trắc + phiến Nghĩa EngCihui adfrontal