旁剪鉗 bàng tiễn kiềm Hán Việt: bàng tiễn kiềm Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 剪 (tiễn) + 鉗 (kiềm)Hán Việtbàng tiễn kiềmCấu tạo旁 + 剪 + 鉗 · bàng + tiễn + kiềm nghĩa thành phần: bàng + tiễn + kiềm Nghĩa EngCihui 旁剪鉗 ángjiǎnqián n. side-cutting pliers M:¹bǎ