旁卵巢 bàng noãn sào Hán Việt: bàng noãn sào Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 卵 (noãn) + 巢 (sào)Hán Việtbàng noãn sàoCấu tạo旁 + 卵 + 巢 · bàng + noãn + sào nghĩa thành phần: bàng + noãn + sào Nghĩa EngCihui paroophoron