旁壓力
bàng áp lực
Hán Việt: bàng áp lực · Pinyin: páng yā lì
Tổng quan
áp lực bên
Nghĩa
Việt
- Cihui áp lực bên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流体对容器侧壁的压力。也称侧压力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流体对容器侧壁的压力。也称侧压力。
Eng
- Cihui 旁壓力 ángyālì n. lateral pressure