旁敘人 bàng tự nhân Hán Việt: bàng tự nhân Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 敘 (tự) + 人 (nhân)Hán Việtbàng tự nhânCấu tạo旁 + 敘 + 人 · bàng + tự + nhân nghĩa thành phần: bàng + tự + nhân Nghĩa EngCihui talking head