旁聽席

páng tīng xí bàng thính tịch

Hán Việt: bàng thính tịch · Pinyin: páng tīng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (thính) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会议的非正式参加者的席位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会议的非正式参加者的席位。

Eng

  • Cihui 旁聽席 ángtīngxí n. visitors' seats; public gallery