旁聽生

páng tīng shēng bàng thính sanh

Hán Việt: bàng thính sanh · Pinyin: páng tīng shēng

Tổng quan

auditor (student)

Cấu tạo: (bàng) + (thính) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT auditor (student)
  • Cihui auditor (student)
  • Cihui 旁聽生 ángtīngshēng n. auditor (student) M:²wèi