旁壓力
bàng áp lực
Hán Việt: bàng áp lực · Pinyin: páng yā lì
Tổng quan
áp lực bên
Nghĩa
Việt
- Cihui áp lực bên
- Cihui áp lực bên。流體對容器側壁的壓力。旁壓力與器壁成垂直方向,壓強隨深度而增加。也叫側壓力。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 液體對容器側壁產生的壓力,壓力強度隨深度而增加。也稱為「側壓力」。
Eng
- Cihui 旁壓力 ángyālì n. lateral pressure