旁岔兒

bàng xóa nhi

Hán Việt: bàng xóa nhi

Tổng quan

chuyện râu ria: chuyện ngoài lề/đáng trống lãng

Cấu tạo: (bàng) + (xóa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện râu ria: chuyện ngoài lề/đáng trống lãng

Eng

  • Cihui 旁岔兒 ángchàr n. 1. branch from a main road 2. extraneous occurrrence 3. interruption; out-growth; offshoot (usu. undesirable) M:¹tiáo