旁州例 páng zhōu lì · bàng châu lệ Hán Việt: bàng châu lệ · Pinyin: páng zhōu lì Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 州 (châu) + 例 (lệ)Pinyinpáng zhōu lìHán Việtbàng châu lệCấu tạo旁 + 州 + 例 · bàng + châu + lệ nghĩa thành phần: bàng + châu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 榜样﹐例子。Tân Hoa Tự Điển 1.榜样﹐例子。