旁引曲證 páng yǐn qǔ zhèng · bàng dẫn khúc chứng Hán Việt: bàng dẫn khúc chứng · Pinyin: páng yǐn qǔ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 引 (dẫn) + 曲 (khúc) + 證 (chứng)Pinyinpáng yǐn qǔ zhèngHán Việtbàng dẫn khúc chứngCấu tạo旁 + 引 + 曲 + 證 · bàng + dẫn + khúc + chứng nghĩa thành phần: bàng + dẫn + khúc + chứng