旁影兒 bàng ảnh nhi Hán Việt: bàng ảnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 影 (ảnh) + 兒 (nhi)Hán Việtbàng ảnh nhiCấu tạo旁 + 影 + 兒 · bàng + ảnh + nhi nghĩa thành phần: bàng + ảnh + nhi Nghĩa EngCihui 旁影兒 ángyǐngr n. side view; profile