旁搜遠紹

páng sōu yuǎn shào bàng sưu viễn thiệu

Hán Việt: bàng sưu viễn thiệu · Pinyin: páng sōu yuǎn shào

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (sưu) + (viễn) + (thiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁:广泛;搜:搜集;绍:继承。广泛地搜集引证资料,穷本溯源地说明来历,以进行论证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广泛搜集﹐远承古人。
  • Tân Hoa Tự Điển 广泛搜集,远承古人。