旁死魄

páng sǐ pò bàng tử phách

Hán Việt: bàng tử phách · Pinyin: páng sǐ pò

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (tử) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農曆的每月初二。《幼學瓊林.卷一.歲時類》:「初一是死魄,初二旁死魄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旁死霸"; 农历每月初二的月相。亦借指农历每月初二。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旁死霸"。 2.农历每月初二的月相。亦借指农历每月初二。