旁泌性 bàng bí tính Hán Việt: bàng bí tính Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 泌 (bí) + 性 (tính)Hán Việtbàng bí tínhCấu tạo旁 + 泌 + 性 · bàng + bí + tính nghĩa thành phần: bàng + bí + tính Nghĩa EngCihui paracrine