旁漏音 bàng lậu âm Hán Việt: bàng lậu âm Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 漏 (lậu) + 音 (âm)Hán Việtbàng lậu âmCấu tạo旁 + 漏 + 音 · bàng + lậu + âm nghĩa thành phần: bàng + lậu + âm Nghĩa EngCihui 旁漏音 ánglòuyīn n. <lg.> lateral