旁生霸

páng shēng bà bàng sanh phách

Hán Việt: bàng sanh phách · Pinyin: páng shēng bà

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (sanh) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"旁生魄"。