旁生魄

páng shēng pò bàng sanh phách

Hán Việt: bàng sanh phách · Pinyin: páng shēng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (sanh) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旁生霸"; 旧历每月十六日的月相。亦借指农历每月十六日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旁生霸"。 2.旧历每月十六日的月相。亦借指农历每月十六日。