旁管的 bàng quản đích Hán Việt: bàng quản đích Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 管 (quản) + 的 (đích)Hán Việtbàng quản đíchCấu tạo旁 + 管 + 的 · bàng + quản + đích nghĩa thành phần: bàng + quản + đích Nghĩa EngCihui paratracheal