旁系的

bàng hệ đích

Hán Việt: bàng hệ đích

Tổng quan

ở bên, phụ thêm, có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi, đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)

Cấu tạo: (bàng) + (hệ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở bên, phụ thêm, có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi, đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)