旁聽席

páng tīng xí bàng thính tịch

Hán Việt: bàng thính tịch · Pinyin: páng tīng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (thính) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在會議廳和法庭內,特為旁聽者專設的坐席。如:「旁聽席的聽眾請肅靜。」

Eng

  • Cihui 旁聽席 ángtīngxí n. visitors' seats; public gallery