旁臉兒

bàng kiểm nhi

Hán Việt: bàng kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旁臉兒 ángliǎnr ►See pángliǎn