旁蒐遠紹 páng sōu yuǎn shào · bàng sưu viễn thiệu Hán Việt: bàng sưu viễn thiệu · Pinyin: páng sōu yuǎn shào Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 蒐 (sưu) + 遠 (viễn) + 紹 (thiệu)Pinyinpáng sōu yuǎn shàoHán Việtbàng sưu viễn thiệuCấu tạo旁 + 蒐 + 遠 + 紹 · bàng + sưu + viễn + thiệu nghĩa thành phần: bàng + sưu + viễn + thiệu