旁行書 páng xíng shū · bàng hành thư Hán Việt: bàng hành thư · Pinyin: páng xíng shū Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 行 (hành) + 書 (thư)Pinyinpáng xíng shūHán Việtbàng hành thưCấu tạo旁 + 行 + 書 · bàng + hành + thư nghĩa thành phần: bàng + hành + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横写的文字。古泛指外国文字。Tân Hoa Tự Điển 1.横写的文字。古泛指外国文字。