旁觀袖手

páng guān xiù shǒu bàng quan tụ thủ

Hán Việt: bàng quan tụ thủ · Pinyin: páng guān xiù shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (quan) + (tụ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把手笼在袖子里在旁观看。比喻置身事外,不过问也不协助。