旁邊人 páng biān rén · bàng biên nhân Hán Việt: bàng biên nhân · Pinyin: páng biān rén Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 邊 (biên) + 人 (nhân)Pinyinpáng biān rénHán Việtbàng biên nhânCấu tạo旁 + 邊 + 人 · bàng + biên + nhân nghĩa thành phần: bàng + biên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指偏房﹐妾; 局外人。Tân Hoa Tự Điển 1.指偏房﹐妾。 2.局外人。