旁通管 bàng thông quản Hán Việt: bàng thông quản Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 通 (thông) + 管 (quản)Hán Việtbàng thông quảnCấu tạo旁 + 通 + 管 · bàng + thông + quản nghĩa thành phần: bàng + thông + quản Nghĩa EngCihui 旁通管 ángtōngguǎn n. <mach.> bypass pipe M:²gēn