旁邊的
bàng biên đích
Hán Việt: bàng biên đích
Tổng quan
ở bên, phần bên, bộ phận bên, vật bên qua một bên, về một bên
Nghĩa
Việt
- Cihui ở bên, phần bên, bộ phận bên, vật bên qua một bên, về một bên
Hán Việt: bàng biên đích
ở bên, phần bên, bộ phận bên, vật bên qua một bên, về một bên