旃叔迦 chiên thúc già Hán Việt: chiên thúc già Tổng quan chiên thúc ca (物名)Kiṃśuka,寶名。見甄叔迦條。☸ Cấu tạo: 旃 (chiên) + 叔 (thúc) + 迦 (già)Hán Việtchiên thúc giàCấu tạo旃 + 叔 + 迦 · chiên + thúc + già nghĩa thành phần: chiên + thúc + già Nghĩa ViệtCihui chiên thúc ca (物名)Kiṃśuka,寶名。見甄叔迦條。☸