旃羅含 zhān luó hán · chiên la hàm Hán Việt: chiên la hàm · Pinyin: zhān luó hán Tổng quan Cấu tạo: 旃 (chiên) + 羅 (la) + 含 (hàm)Pinyinzhān luó hánHán Việtchiên la hàmCấu tạo旃 + 羅 + 含 · chiên + la + hàm nghĩa thành phần: chiên + la + hàm