旃荼羅

zhān tú luó chiên đồ la

Hán Việt: chiên đồ la · Pinyin: zhān tú luó

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (đồ) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语。义译严炽恶业。古印度种姓制度下社会地位最卑微的受压迫最深的阶层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。义译严炽恶业。古印度种姓制度下社会地位最卑微的受压迫最深的阶层。