旃荼羅 zhān tú luó · chiên đồ la Hán Việt: chiên đồ la · Pinyin: zhān tú luó Tổng quan Cấu tạo: 旃 (chiên) + 荼 (đồ) + 羅 (la)Pinyinzhān tú luóHán Việtchiên đồ laCấu tạo旃 + 荼 + 羅 · chiên + đồ + la nghĩa thành phần: chiên + đồ + la Nghĩa ViệtCihui chiên đồ la (雜名)佛國記,舉國人民,悉不殺生,不飲酒,不食葱蒜,唯除旃荼羅。旃荼羅名為惡人,與人別居。按即旃陀羅。☸