旅客列車

lǚ kè liè chē lữ khách liệt xa

Hán Việt: lữ khách liệt xa · Pinyin: lǚ kè liè chē

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (khách) + (liệt) + (xa)

Nghĩa

ja

  • JMdict passenger train